1Thông tin chung(基本信息)*

Ảnh học sinh(学生照片)1Ảnh học sinh(学生照片)2Ảnh học sinh(学生照片)3Ảnh học sinh(学生照片)4Ảnh học sinh(学生照片)5Ảnh học sinh(学生照片)6Ảnh học sinh(学生照片)7Ảnh học sinh(学生照片)8Ảnh học sinh(学生照片)9
Chọn ảnh

2Đánh giá khóa học(课程评价)*

1 sao: Chưa hài lòng · 5 sao: Rất hài lòng(1星:不满意 · 5星:非常满意)

Cách giảng bài rõ ràng, dễ hiểu (讲解清晰易懂)
Hướng dẫn phát âm và sửa lỗi (发音指导与纠错)
Mức độ tương tác và thực hành trên lớp (课堂互动与练习程度)
Giáo trình và tài liệu học tập (教材与学习资料)
Tốc độ và khối lượng kiến thức (课程进度与知识量)
Sự hỗ trợ và giải đáp của giáo viên (教师的支持与答疑)
Tính thực tế của nội dung (内容的实用性)
Mức độ hài lòng chung (总体满意度)

3Hiệu quả sau khóa học(课程学习效果)*

Bạn cảm thấy khả năng tiếng Trung của mình đã cải thiện như thế nào?您觉得自己的汉语水平提高了多少?
Kỹ năng bạn tiến bộ nhiều nhất là gì?您进步最大的技能是什么? (có thể chọn nhiều/可多选)

4Chia sẻ chi tiết(详细反馈)*

5Nhận xét cuối khóa(课程简短评价)*

Cảm ơn những chia sẻ chân thành của các bạn. Chúc các bạn sớm chinh phục được tiếng Trung và đạt thật nhiều thành công nhé! ❤️❤️❤️ (感谢各位同学的真诚分享。祝愿大家早日学有所成,并在汉语学习及未来的发展道路上取得更多成就!❤️❤️❤️)